battle fatigue

battle fatigue

A soldier sits quietly, showing signs of battle fatigue.

Định nghĩa

Danh từ:
Chứng kiệt sức chiến trườngmột rối loạn tâm thần gây ra bởi căng thẳng của chiến tranh chủ động, thường xuất hiệnbinh lính sau thời gian dài tham gia chiến đấu.

dụ sử dụng
  • Many soldiers returning from the front lines suffered from severe battle fatigue.
    (Nhiều binh lính trở về từ chiến tuyến bị chứng kiệt sức chiến trường nghiêm trọng.)

  • Battle fatigue can cause symptoms like nightmares, anxiety, and emotional numbness.
    (Chứng kiệt sức chiến trường có thể gây ra các triệu chứng như ác mộng, lo âu liệt cảm xúc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "To suffer from battle fatigue": mắc chứng kiệt sức chiến trường.
    After months of combat, he began to suffer from battle fatigue.
    (Sau nhiều tháng chiến đấu, anh ấy bắt đầu mắc chứng kiệt sức chiến trường.)

  • "Battle fatigue syndrome": hội chứng kiệt sức chiến trường (thường được dùng trong y học).
    The term "battle fatigue syndrome" is now often replaced by PTSD.
    (Thuật ngữ "hội chứng kiệt sức chiến trường" ngày nay thường được thay thế bằng PTSD.)

Biến thể từ gần giống
  • Combat fatigue (n): chứng mệt mỏi chiến đấu (từ đồng nghĩa).
    Combat fatigue was first recognized during World War I.
    (Chứng mệt mỏi chiến đấu lần đầu tiên được công nhận trong Thế chiến thứ nhất.)

  • War neurosis (n): chứng loạn thần kinh chiến tranh.
    War neurosis is a broader term that includes battle fatigue.
    (Chứng loạn thần kinh chiến tranh một thuật ngữ rộng hơn bao gồm chứng kiệt sức chiến trường.)

Từ đồng nghĩa
  • Combat stress reaction: phản ứng căng thẳng chiến đấu.
  • Post-traumatic stress disorder (PTSD): rối loạn căng thẳng sau sang chấn (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng liên quan).
Thành ngữ liên quan
  • "Shell shock": sốc đạn pháo (thuật ngữ lịch sử, tiền thân của battle fatigue). (Trong Thế chiến thứ nhất, "sốc đạn pháo" thuật ngữ phổ biến cho chứng kiệt sức chiến trường.)